Cổng công khai y tế
Vật tư y tế
30.319
  • Nhóm 2. Băng, gạc, vật liệu cầm máu, điều trị vết thương
    1.354
  • Nhóm 9 . Các loại vật tư y tế thay thế sử dụng trong một số thiết bị chẩn đoán, điều trị
    0
  • Nhóm 3. Bơm, kim tiêm, dây truyền, găng tay và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh
    14.172
  • Nhóm 1. Bông, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương
    3.028
  • Nhóm 8. Vật tư y tế sử dụng trong chẩn đoán, điều trị khác
    0
  • Nhóm 6. Vật liệu thay thế, vật liệu cấy ghép nhân tạo
    4.086
  • Nhóm 7. Vật tư y tế sử dụng trong một số chuyên khoa
    0
  • Nhóm 5. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật
    2.789
  • Nhóm 10. Các Vật tư y tế khác chưa có trong 9 nhóm của TT 04
    0
  • Nhóm 4. Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter
    3.620
STT Tên vật tư y tế Mã sản phẩm Phân loại VTYT theo mức độ rủi ro Nhóm VTYT(TT14/2020/TT-BYT) Hãng chủ sở hữu Giá niêm yết (VNĐ)
1 MSS08xx,Mss09xx,Mss10xx C Nhóm 3 Mahe Medical GmbH 36.800.000
2 Pss08xx,Pss09xx,Pss10xx. C Nhóm 3 Mahe Medical GmbH 31.500.000
3 Pss08xx,Pss09xx,Pss10xx. C Nhóm 3 Mahe Medical GmbH 43.800.000
4 Pss08xx,Pss09xx,Pss10xx. C Nhóm 3 Mahe Medical GmbH 58.300.000
5 4C-WK4-xx,4C-WKSDF4 xx C Nhóm 3 Mahe Medical GmbH 23.931.000
6 4C-WK6-xx,4C-WKSDF4 xx C Nhóm 3 Mahe Medical GmbH 32.440.000
7 1106-50xxL,1106-55xxL, 1106-60xxL, 1106- 70XxxL C Nhóm 6 Paonan Biotech Co.,Ltd 46.600.000
8 Cortical Screw C Nhóm 6 Shakti Orthopaedic Industries Private Limited 90.000
9 PV040L20-F, PV060L20-F, PV080L20-F, PV100L20-F, PV120L20-F, PV180L30P-F, PV200L30P-F D Nhóm 3 Tokai Medical Products, Inc. 15.000.000
10 GT010-110 B Nhóm 6 Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd. 16.500
11 GT029-720 B Nhóm Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd. 180.000
12 GT012-400 B Nhóm 6 Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd. 52.500
13 KAdermin Powder Spray B Nhóm PAVIA FARMACEUTICI Srl 420.000
14 GT016-100 A Nhóm 6 Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd. 5.700
15 TUBE 20g (Dạng tuýp) B Nhóm APIPHARMA d.o.o. 300.000
16 TUBE 20g (Dạng tuýp) A Nhóm APIPHARMA d.o.o. 220.000
17 GMDN 47992 A Nhóm 3 Laboratoires Diepharmex SA 455.000
18 GMDN 60664 A Nhóm 3 Laboratoires Diepharmex SA 390.000
19 GMDN 58807 A Nhóm 3 Laboratoires Diepharmex SA 275.000
20 GMDN 46818 A Nhóm 3 Laboratoires Diepharmex SA 230.000
Tổng số bản ghi: 30.319